KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
28/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Paris 13 Atletico
Le Puy Foot 43 Auvergne
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
14-03
2026
Le Puy Foot 43 Auvergne
Caen
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-03
2026
Villefranche
Le Puy Foot 43 Auvergne
21 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
07-03
2026
Stade Briochin
Orleans US 45
7 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
14-03
2026
FC Rouen
Stade Briochin
14 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-03
2026
Bourg Peronnas
Stade Briochin
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Puy Foot 43 Auvergne và Stade Briochin vào 01:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
87'
70'
70'
Franck L\'hostis
70'
62'
57'
Matteo Rabuel
Clement Rodrigues
50'
45+10'
Michael Faty
Marvin Adelaide
45+5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 13% | 15% |
| 13% | 15% | 16~30 | 24% | 13% |
| 9% | 19% | 31~45 | 10% | 5% |
| 18% | 6% | 46~60 | 0% | 17% |
| 11% | 19% | 61~75 | 24% | 19% |
| 25% | 23% | 76~90 | 24% | 27% |