KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
28/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
04-03
2026
Al-Ahli Doha
Al Hussein Irbid
3 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
07-03
2026
Al-Ahli Doha
Al-Arabi SC
7 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
11-03
2026
Al Hussein Irbid
Al-Ahli Doha
10 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
08-03
2026
Al Rayyan
Al Shahaniya
8 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
21-03
2026
Al-Sailiya
Al Shahaniya
21 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
03-04
2026
Al Shahaniya
Al-Arabi SC
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Ahli Doha và Al Shahaniya vào 01:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Khalid Muftah
90+5'
Khalid Muftah
Michel Vlap
82'
Julian Draxler
81'
Erik Expostio
72'
53'
Abdoulaye Traore
46'
Abdoulaye Traore
Islam Yaseen
43'
38'
Daouda Diakite
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 11% | 5% |
| 23% | 30% | 16~30 | 9% | 15% |
| 12% | 18% | 31~45 | 22% | 19% |
| 17% | 12% | 46~60 | 19% | 19% |
| 12% | 12% | 61~75 | 17% | 23% |
| 23% | 18% | 76~90 | 19% | 15% |