KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
28/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-03
2026
FC Wil 1900
Bellinzona
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Bellinzona
Etoile Carouge
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
Bellinzona
Stade Ouchy
21 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-03
2026
Yverdon
Stade Ouchy
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Yverdon
FC Wil 1900
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
Vaduz
Yverdon
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bellinzona và Yverdon vào 01:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Varol TasarAnthony Sauthier
84'
Vegard KongsroVarol Tasar
78'
Varol TasarElias Pasche
Mahir RizvanovicWilly Vogt
76'
Andres LopezDuban Ayala
76'
Momodou JaitehEvan Rossier
76'
Jacques Bomo
70'
Armando SadikuAaron Rey
64'
Jacques BomoJonatan Mayorga
64'
64'
Fabio SaizAntonio Marchesano
64'
Helios SessoloRanjan Neelakandan
58'
Elias PascheAnthony Sauthier
49'
Antonio Marchesano
46'
Mohamed TijaniMahamat Thiam
46'
Patrick WeberOusmane Doumbia
40'
Mahamat Thiam
32'
Ousmane Doumbia
28'
Jason Gnakpa
Aris Aksel Sorensen
19'
Aris Aksel Sorensen
19'
2'
Robin GolliardElias Pasche
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
16
Alexander Muci
Enzler S.
191
Mihajlovic D.
Sauthier A.
326
Trapero
Gnakpa J.
243
Aris Aksel Sorensen
Mahamat Thiam
8223
Goncalves M.
Kongsro V.
188
Rey A.
Doumbia O.
488
Duvan Mosquera
Aurelien Chappuis
825
Duban Ayala
Marchesano A.
1011
Willy Vogt
Golliard R.
267
Evan Rossier
Elias Pasche
4420
Mayorga J.
R.Neelakandan
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 13% | 25% |
| 10% | 15% | 16~30 | 11% | 12% |
| 23% | 12% | 31~45 | 23% | 10% |
| 7% | 9% | 46~60 | 19% | 15% |
| 21% | 18% | 61~75 | 13% | 15% |
| 21% | 34% | 76~90 | 19% | 22% |