KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
28/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Roda JC Kerkrade
Jong PSV Eindhoven
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
Jong PSV Eindhoven
FC Eindhoven
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
17-03
2026
FC Den Bosch
Jong PSV Eindhoven
17 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
FC Dordrecht 90
MVV Maastricht
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
14-03
2026
De Graafschap
FC Dordrecht 90
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-03
2026
FC Dordrecht 90
FC Oss
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và FC Dordrecht 90 vào 02:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Noah BischofArgyrios Darelas
Madi Monamay
76'
Yiandro RaapEssien Bassey
74'
74'
Robin van AstenDaniel van Vianen
Benjamin KhaderiJim Koller
73'
73'
Daniel van VianenNick Venema
Raf Van de RietSol Sidibe
65'
Sami BouhoudaneWessel Kuhn
64'
61'
Martin VetkalLawson Sunderland
61'
Joey de BieStephano Carrillo
61'
Nicolas RossiMica Pinto
Fabio KluitAmir Bouhamdi
46'
37'
Do-young Yun
Jim Koller
32'
Amir Bouhamdi
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
N.Schiks
Celton Biai
635
Wessel Kuhn
Valk S.
34
Madi Monamay
Yannis MBemba
153
van der Plas S.
Plug J.
252
Bassey E.
Do-young Yun
208
van den Berg J.
Daniel van Vianen
66
Sidibe S.
Sunderland L.
811
Bouhamdi A.
Mica Pinto
510
Koller J.
Darelas A.
227
Verkooijen N.
Venema N.
79
Sami Bouhoudane
Carrillo S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 9% | 1~15 | 8% | 13% |
| 19% | 13% | 16~30 | 11% | 20% |
| 14% | 9% | 31~45 | 20% | 15% |
| 24% | 18% | 46~60 | 22% | 15% |
| 13% | 20% | 61~75 | 8% | 8% |
| 8% | 27% | 76~90 | 28% | 26% |