KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Under-21 Premier League
28/02 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
10-03
2026
U21 Leicester City
U21 Newcastle
10 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-03
2026
U21 Newcastle
U21 Blackburn Rovers
14 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-03
2026
U21 Nottingham Forest
U21 Newcastle
21 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
07-03
2026
U21 Brighton
U21 Fulham
7 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
17-03
2026
Burnley U21
U21 Brighton
17 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
22-03
2026
U21 Brighton
U21 Everton
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Newcastle và U21 Brighton vào 02:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
Ben Barclay
59'
Joe BelmontShane Nti
47'
Nehemiah OriolaSean Keogh
Sean NeaveKyle Fitzgerald
45+2'
Sean Neave
43'
42'
Charlie Penman
38'
Callum Mackley
Miodrag Pivas
33'
Ciaran Thompson
29'
Scott Bailey
25'
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 17% | 15% |
| 11% | 9% | 16~30 | 17% | 20% |
| 16% | 20% | 31~45 | 10% | 15% |
| 14% | 13% | 46~60 | 25% | 13% |
| 11% | 18% | 61~75 | 10% | 13% |
| 29% | 32% | 76~90 | 18% | 22% |