KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
05-03
2026
Club America
FC Juarez
5 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
09-03
2026
Toluca
FC Juarez
8 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
14-03
2026
FC Juarez
Monterrey
14 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
05-03
2026
Atlas
Club Tijuana
5 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
08-03
2026
Atlas
Chivas Guadalajara
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
15-03
2026
Toluca
Atlas
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Juarez và Atlas vào 10:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gustavo Henrique Ferrareis
89
Guilherme Castilho CarvalhoDenzell Garcia
83
Rodolfo Gilbert Pizarro ThomasMonchu
66
65
Agustin RodriguezEduardo Daniel Aguirre Lara
46
Diego GonzalezPaulo Barboza
26
Arturo Gonzalez
Jose Luis RodriguezOscar Eduardo Estupinan Vallesilla
1
Ian Jairo Misael Torres RamirezRicardo Jorge Oliveira Antonio
19
Denzell GarciaIan Jairo Misael Torres Ramirez
45
65
Mateo Ezequiel GarciaEdgar Zaldivar
Luca Martinez DupuyOscar Eduardo Estupinan Vallesilla
66
Raymundo FulgencioIan Jairo Misael Torres Ramirez
83
83
Luis GamboaArturo Gonzalez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Jurado S.
Vargas C.
124
Mayorga M.
Ferrareis G.
33
Mosquera M.
Aguirre G.
132
Murillo J.
Capasso M. V.
2833
Nevarez Pulgarin F. J.
Schlegel R.
216
Monchu
Hernandez S.
1995
Garcia D.
Paulo Barboza
1511
Puma
Rocha A.
2618
Martinez Yepez H. E.
Zaldivar E.
621
Ricardinho
Gonzalez A.
5819
Estupinan O.
Aguirre E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 11% | 16% |
| 15% | 11% | 16~30 | 9% | 16% |
| 17% | 25% | 31~45 | 28% | 16% |
| 9% | 11% | 46~60 | 15% | 11% |
| 11% | 16% | 61~75 | 17% | 11% |
| 27% | 18% | 76~90 | 17% | 26% |