KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

K League 2 Hàn Quốc
28/02 12:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
08-03
2026
Hwaseong FC
Gimhae City FC
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
14-03
2026
Gimhae City FC
Suwon FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
21-03
2026
Gimhae City FC
Suwon Samsung Bluewings
21 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
08-03
2026
Ansan Greeners FC
Busan IPark
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Ansan Greeners FC
Paju Citizen FC
15 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
21-03
2026
Cheongju Jikji FC
Ansan Greeners FC
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimhae City FC và Ansan Greeners FC vào 12:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Min-young LeeBruno Costa
90
88
Pyo Geon-HeeYu-Chan Lee
78
75
Chitsanuphong Choti
Elhadji Maissa FallSeul-Chan Lee
73
69
Marlon Maranhao
46
Jang Hyun Soo
Lee Rae Joon
42
68
Milan ObradovicDong-Hyun Kang
Lee Seung JaeHyeon jin Seol
73
75
Jae-hwan LeeMachop Chol
Miguel BaggioLee Rae Joon
78
85
Kyu-min Park
90

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.4
0.4Bàn thua1.5
5.8Sút cầu môn(OT)11
5.8Phạt góc3.4
1.3Thẻ vàng2.6
10.7Phạm lỗi11.9
51.5%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%13%1~1517%16%
14%0%16~304%13%
7%13%31~4521%20%
14%4%46~6021%20%
14%36%61~7513%5%
29%31%76~9021%16%