KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
28/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League 2
Cách đây
04-03
2026
Gamba Osaka
Ratchaburi FC
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
6 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
11-03
2026
Ratchaburi FC
Gamba Osaka
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Shimizu S-Pulse
Okayama FC
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Shimizu S-Pulse vào 13:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Yudai ShimamotoCapixaba
83
Koya KitagawaCapixaba
77
Alfredo StephensKOZUKA Kazuki
Kanji OkunukiRyotaro Meshino
60
59
Kai MatsuzakiToshiki Takahashi
Harumi MinaminoGaku Nawata
46
Ryotaro Meshino
27
Deniz HummetShuto ABE
41
Shu KurataShoji Toyama
46
59
Zento UnoKanta Chiba
Makoto MitsutaDeniz Hummet
74
77
Kengo KitazumePark Seung Wook
86
CapixabaZento Uno
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Higashiguchi M.
Oki Y.
121
Hatsuse R.
Park Seung-Wook
144
Nakatani S.
Sumiyoshi J. R.
515
Miura G.
Honda Y.
153
Handa R.
Yoshida Y.
2813
Abe S.
Kozuka K.
8116
Suzuki T.
Bueno M.
108
Meshino R.
Chiba K.
2338
Nawata G.
Kitagawa K.
4940
Toyama S.
Takahashi T.
3823
Hummet D.
Capixaba
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 14 |
| 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 64.1% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 19% | 18% |
| 5% | 13% | 16~30 | 21% | 10% |
| 20% | 10% | 31~45 | 9% | 16% |
| 22% | 16% | 46~60 | 14% | 14% |
| 20% | 13% | 61~75 | 9% | 18% |
| 24% | 30% | 76~90 | 23% | 20% |