KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
28/02 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
07-03
2026
Darmstadt
Holstein Kiel
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-03
2026
Holstein Kiel
Nurnberg
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
22-03
2026
Bochum
Holstein Kiel
22 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
07-03
2026
SV Elversberg
FC Magdeburg
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
14-03
2026
Greuther Furth
SV Elversberg
13 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-03
2026
SV Elversberg
Arminia Bielefeld
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holstein Kiel và SV Elversberg vào 19:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Frederik SchmahlTom Zimmerschied
Marcus MullerPhil Harres
89'
86'
Amara Conde
84'
Felix Keidel
Marko Ivezic
80'
Kasper DavidsenAdrian Kapralik
79'
Stefan SchwabUmut Tohumcu
79'
73'
Luca Pascal SchnellbacherDavid Mokwa Ntusu
73'
Felix KeidelJan Gyamerah
Alexander BernhardssonAndu Yobel Kelati
71'
Jonas Torrissen Therkelsen
64'
61'
David Mokwa NtusuLasse Gunther
59'
Jarzinho MalangaLook Saa Nicholas Mickelson
59'
Lasse GuntherImmanuel Pherai
Ivan Nekic
32'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
T.Weiner
N.Kristof
2047
Tolkin J.
Gyamerah J.
306
M.Ivezić
L.Pinckert
1926
Zec D.
Rohr M.
3113
Nekic I.
Mickelson N.
228
Meffert J.
Conde A.
610
J.Therkelsen
Poreba L.
88
U.Tohumcu
Petkov L.
2516
Kelati A. Y.
Pherai I.
2220
Kapralik A.
T.Zimmerschied
2919
P.Harres
Mokwa Ntusu D.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 56% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 12% | 1~15 | 12% | 14% |
| 18% | 9% | 16~30 | 14% | 10% |
| 23% | 18% | 31~45 | 19% | 14% |
| 13% | 16% | 46~60 | 14% | 12% |
| 21% | 10% | 61~75 | 12% | 12% |
| 18% | 30% | 76~90 | 24% | 29% |