KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
28/02 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-03
2026
Pardubice B
Banik Most
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
14-03
2026
Banik Most
SK Sokol Zapy
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-03
2026
Sokol Brozany
Banik Most
22 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
08-03
2026
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
15-03
2026
SK Slovan Varnsdorf
Jiskra Usti nad Orlici
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
22-03
2026
Pardubice B
SK Slovan Varnsdorf
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Most và SK Slovan Varnsdorf vào 20:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam Radba
76'
62'
Ondrej Podzimek
59'
Adam Radba
46'
Maxmilian Jiri Kytka
44'
Adam Vlasak
38'
24'
Iliya Tymoshenko

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.4
1.8Bàn thua2.6
4.2Sút cầu môn(OT)12.8
5.5Phạt góc3.4
2.8Thẻ vàng2.4
15Phạm lỗi15
56%Kiểm soát bóng45.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%15%1~1510%10%
12%12%16~3012%14%
17%25%31~4512%15%
29%17%46~6018%20%
21%12%61~7518%20%
14%15%76~9028%20%