KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
28/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
04-03
2026
Richards Bay
Kaizer Chiefs
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Kaizer Chiefs
Maritzburg United
15 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-03
2026
Kaizer Chiefs
Magesi
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Polokwane City FC
Orlando Pirates
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-03
2026
Orlando Pirates
Richards Bay
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Orlando Pirates
Siwelele
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kaizer Chiefs và Orlando Pirates vào 20:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
44
Bvuma B.
Sipho Chaine
2413
Mmodi P. S.
Kamogelo Sebelebele
3635
Aden McCarthy
Seema L.
3384
Inacio Miguel Ferreira Santos
Sibisi N.
54
Kwinika Z.
Hotto D.
72
Monyane T.
Makhaula M.
812
Ngcobo N.
Mofokeng R.
386
Maboe Lebohang Kgosana
Oswin Reagan Appollis
1223
Chislett E.
Mbatha T.
1677
Flavio Antonio da Silva
Tshepang Moremi
1199
Lilepo M.
Yanela Mbuthuma
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 5.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 60.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 12% | 1~15 | 15% | 7% |
| 2% | 14% | 16~30 | 12% | 14% |
| 22% | 12% | 31~45 | 3% | 35% |
| 11% | 12% | 46~60 | 28% | 7% |
| 20% | 9% | 61~75 | 25% | 14% |
| 17% | 30% | 76~90 | 15% | 21% |