KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
04-03
2026
Mlada Boleslav
Sparta Prague
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Synot Slovacko
Mlada Boleslav
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Mlada Boleslav
Pardubice
14 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
03-03
2026
FK Baumit Jablonec
Slavia Praha
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
FK Baumit Jablonec
SK Sigma Olomouc
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Dukla Praha
FK Baumit Jablonec
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mlada Boleslav và FK Baumit Jablonec vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ebrima Singhateh
Denis DonatDavid Kozel
86'
Filip LehkyMichal Sevcik
86'
80'
Jan ChramostaLamin Jawo
David PechOndrej Karafiat
76'
72'
Ebrima SinghatehVakhtang Chanturishvili
Daniel LanghamerSolomon John
64'
Jan BuryanChristophe Kabongo
64'
56'
Matej PolidarEduard Sobol
56'
Nelson OkekeDominik Holly
56'
Filip ZorvanRichard Sedlacek
Eduard Sobol
55'
Dominik Kostka
52'
Michal SevcikSolomon John
48'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
59
Floder J.
Klemen Mihelak
9911
Hybs M.
Cedidla M.
183
Kralik M.
Tekijaski N.
432
Filip Matousek
Novak F.
5721
Subert M.
Chanturishvili V.
719
Kozel D.
Nebyla S.
2544
Karafiat O.
Sedlacek R.
1331
Kostka D.
Sobol E.
2320
Solomon John
Alegue A.
7725
Kabongo C.
Jawo L.
4422
Sevcik M.
Holly D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 13% | 14% |
| 11% | 22% | 16~30 | 24% | 7% |
| 22% | 18% | 31~45 | 13% | 28% |
| 18% | 16% | 46~60 | 18% | 17% |
| 16% | 11% | 61~75 | 13% | 10% |
| 21% | 16% | 76~90 | 18% | 21% |