KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
28/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Olympiakos Nicosia FC
Ethnikos Achnas
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Ethnikos Achnas
AEK Larnaca
14 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC
7 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
AEL Limassol
Omonia Aradippou
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ethnikos Achnas và Omonia Aradippou vào 21:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Addoquaye Lomotey
90'
89'
Panagiotis Zachariou
Nicolas Andereggen
89'
86'
Panagiotis ZachariouNiko Havelka
86'
Ryan EdwardsSebastian Lomonaco
Rafael CamachoGiorgos Papageorghiou
84'
83'
Niko Havelka
76'
Jasin-Amin AssehnounStavros Georgiou
76'
Giorgos PontikosJaly Mouaddib
Paris PsaltisCarlos Renteria
71'
Juan Juan CejasMarios Pechlivanis
71'
68'
Paris PolykarpouJorginho
55'
Jorginho
54'
Sebastian Lomonaco
Pablo Gonzalez JuarezLuis Miguel Vieira Babo Machado
46'
28'
Rasmus Thelander
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-3-3 Khách
40
Lucas Flores
Kostic I.
1210
Pechlivanis M.
Antoniou M.
225
Felipe L.
Thelander R.
527
Confais A.
Van Mullem J.
1412
Lomotey E.
Lautaro Ezequiel Cano
2430
Giorgos Papageorghiou
Henriques D.
3470
Christos Giousis
Niko Havelka
877
Renteria C.
Jaly Mouaddib
1099
Javi Siverio
Stavros Georgiou
7020
Machado L.
Jorginho
733
Andereggen N.
Lomonaco S.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 2% | 1~15 | 10% | 16% |
| 13% | 10% | 16~30 | 12% | 11% |
| 19% | 18% | 31~45 | 10% | 14% |
| 19% | 15% | 46~60 | 19% | 11% |
| 13% | 23% | 61~75 | 17% | 19% |
| 19% | 23% | 76~90 | 28% | 21% |