KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
Cách đây
07-03
2026
Falkirk
Dundee United
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Aberdeen
Falkirk
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-03
2026
Falkirk
St. Mirren
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
15-03
2026
Kilmarnock
Hearts
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-03
2026
Kilmarnock
Livingston
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
04-04
2026
Hibernian FC
Kilmarnock
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Falkirk và Kilmarnock vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brian GrahamBarney Stewart
80'
78'
Aaron TshibolaDominic Thompson
78'
Nicky ClescencoJoe Hugill
Ethan WilliamsCalvin Miller
76'
Ethan.RossBenjamin Tomaso Broggio
75'
Lewis NeilsonColl Donaldson
75'
64'
Jamie BrandonMichael Schjonning Larsen
Leon McCann
61'
Henry CartwrightBrad Spencer
58'
58'
Marley WatkinsFindlay Curtis
58'
Liam PolworthBruce Anderson
Dylan Tait
56'
53'
Robbie Deas
Barney StewartCalvin Miller
51'
Coll Donaldson
44'
43'
Greg Kiltie
40'
Greg Kiltie
Barney StewartColl Donaldson
36'
Brad Spencer
31'
Dylan Tait
28'
Barney Stewart
7'
Ethan Schilte Brown
1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
19
Bain S.
Roos K.
133
L.McCann
Schjonning-Larsen M.
215
Liam Henderson
E.Schilte-Brown
256
Donaldson C.
Deas R.
628
F.Lissah
Thompson D.
321
Tait D.
Curtis F.
528
Spencer B.
Lyons B.
829
Miller C.
Kiltie G.
1114
F.Yeats
D.Watson
1211
Broggio B.
Anderson B.
1916
Stewart B.
Hugill J.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1 | Bàn thua | 2.4 |
| 11 | Sút cầu môn(OT) | 17.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 2% | 10% |
| 17% | 17% | 16~30 | 19% | 16% |
| 7% | 26% | 31~45 | 29% | 8% |
| 26% | 14% | 46~60 | 14% | 21% |
| 19% | 7% | 61~75 | 17% | 20% |
| 17% | 19% | 76~90 | 17% | 23% |