KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
28/02 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
14-03
2026
Hibernian FC
Livingston
14 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
21-03
2026
Kilmarnock
Livingston
21 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
04-04
2026
Livingston
Hearts
34 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
04-03
2026
Dundee United
St. Mirren
3 Ngày
Cúp FA Scotland
Cách đây
09-03
2026
St. Mirren
Partick Thistle
8 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
15-03
2026
St. Mirren
Glasgow Rangers
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Livingston và St. Mirren vào 22:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Mikael Mandron
90+5'
Kion EteteMikael Mandron
90+3'
Richard KingJayden Richardson
90+3'
Jake YoungKillian Phillips
Mohamad SyllaScott Pittman
86'
85'
Marcus Fraser
82'
Roland IdowuDaniel Nlundulu
82'
Liam DonnellyKeanu Baccus
Brooklyn KabongoloBarry McKay
77'
Jon NoubleRobbie Muirhead
69'
Barry McKayLewis Smith
60'
Jeremy BokilaiEmmanuel Danso
60'
Emmanuel Danso
55'
44'
Daniel NlunduluMikael Mandron
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-5-2 Khách
28
Prior J.
George S.
15
McGowan R.
Fraser M.
2227
Wilson D.
Gogic A.
1323
Kabongolo B.
M.Freckleton
2120
Emmanuel Danso
Richardson J.
23
Fati B.
Phillips K.
8825
Tait M.
Baccus K.
258
Pittman S.
OHara M.
619
Finlayson D.
Tanser S.
315
Smith L.
Mandron M.
99
Muirhead R.
Nlundulu D.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 17.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 41.1% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 21% | 4% |
| 21% | 20% | 16~30 | 11% | 10% |
| 15% | 11% | 31~45 | 14% | 20% |
| 10% | 11% | 46~60 | 11% | 16% |
| 10% | 14% | 61~75 | 9% | 18% |
| 26% | 29% | 76~90 | 31% | 32% |