KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
28/02 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
07-03
2026
Sporting Lisbon(U19)
Rio Ave(U19)
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-03
2026
Rio Ave(U19)
Santa Clara U19
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
04-04
2026
Gil Vicente(U19)
Rio Ave(U19)
35 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
07-03
2026
FC Famalicao U19
FC Porto(U19)
7 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
14-03
2026
Benfica(U19)
FC Famalicao U19
14 Ngày
Portugal Champions NACIONAL Juniores A 2
Cách đây
04-04
2026
Uniao Leiria(U19)
FC Famalicao U19
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rio Ave(U19) và FC Famalicao U19 vào 18:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90'
86'
58'
24'
11'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.1
1.2Bàn thua1.5
7.8Sút cầu môn(OT)9.7
4.9Phạt góc3.9
1.3Thẻ vàng1.4
14.9Phạm lỗi11.9
52.8%Kiểm soát bóng50.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%17%1~1513%10%
16%17%16~308%20%
16%20%31~4511%10%
16%17%46~6022%15%
18%3%61~7517%20%
18%24%76~9026%25%