KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
28/02 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
03-03
2026
Botev Plovdiv
Septemvri Sofia
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
07-03
2026
Septemvri Sofia
Cherno More Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
CSKA Sofia
Botev Vratsa
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-03
2026
CSKA Sofia
Lokomotiv Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và CSKA Sofia vào 22:30 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nicolas Fontaine
90
Edney RibeiroBertrand Fourrier
88
Ayoub AbouYoan Baurenski
77
67
Santiago Leandro GodoyJames Eto\'o
61
David Samuel Custodio LimaIvan Turitsov
Bertrand FourrierRobin Schouten
57
61
LéoPereiraMohamed Brahimi
61
Petko PanayotovMax Ebong Ngome
Dominik IvkicRobin Schouten
74
80
Isaac SoletTeodor Ivanov
Stoyan StoichkovGalin Ivanov
89
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
21
Georgiev Y.
Fedor Lapoukhov
2127
Georgi Varbanov
Turitsov I.
1926
Ozornwafor V.
Dellova L.
54
Martin Hristov
Ivanov T.
1423
Schouten R.
Martino A.
1713
Onasci K.
Jordao B.
65
Baurenski Y.
Brahimi M.
1117
Nicolas Fontaine
Ebong M.
1033
Ivanov G.
James Eto'o
9910
Stefan Stojanovic
Piedrahita A.
779
Fourrier B.
Pittas I.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 5.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 12% | 10% |
| 18% | 11% | 16~30 | 14% | 20% |
| 30% | 27% | 31~45 | 12% | 20% |
| 12% | 14% | 46~60 | 16% | 3% |
| 6% | 9% | 61~75 | 17% | 16% |
| 24% | 20% | 76~90 | 25% | 30% |