KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
28/02 23:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Croatia
Cách đây
04-03
2026
NK Varteks Varazdin
Gorica
3 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
NK Lokomotiva Zagreb
NK Varteks Varazdin
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-03
2026
NK Varteks Varazdin
HNK Vukovar 91
13 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
05-03
2026
NK Rijeka
Hajduk Split
4 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
14-03
2026
Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Varteks Varazdin và Hajduk Split vào 23:45 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Novak TepsicIuri Tavares
86'
Mario Mladenovski
85'
83'
Dario MelnjakSimun Hrgovic
83'
Noa SkokoAdrion Pajaziti
Mario Mladenovski
81'
78'
Michele SegoLuka Hodak
74'
Luka Hodak
Stipe Juric
72'
Mario MarinaTomislav Duvnjak
69'
Stipe JuricIvan Mamut
69'
Roberto PuncecAleksa Latkovic
59'
Sven Lesjak
50'
Iuri TavaresLuka Mamic
40'
23'
Ante RebicMarko Livaja
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Oliver Zelenika
T.Silić
3325
Antonio Borsic
L.Hodak
382
Lesjak S.
Maresic D.
1513
Mladenovski M.
Raci R.
1430
Posinkovic L.
Š.Hrgović
3228
Ivan Canjuga
Guillamon H.
68
Duvnjak T.
Pajaziti A.
438
Iuri Tavares
R.Brajković
2822
Luka Mamic
R.Pukštas
2110
Aleksa Latkovic
Rebic A.
917
Mamut I.
Livaja M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 16.2 | Sút cầu môn(OT) | 5.9 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 9% | 20% |
| 10% | 9% | 16~30 | 22% | 10% |
| 25% | 7% | 31~45 | 11% | 24% |
| 16% | 13% | 46~60 | 22% | 10% |
| 14% | 16% | 61~75 | 18% | 6% |
| 20% | 32% | 76~90 | 15% | 20% |