KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
01/03 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-03
2026
FC Thun
St. Gallen
5 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
St. Gallen
Basel
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
St. Gallen
FC Lugano
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
04-03
2026
Winterthur
Servette
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Sion
Winterthur
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
FC Luzern
Winterthur
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Gallen và Winterthur vào 00:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alessandro Vogt
90+2'
Alessandro Vogt
90+1'
Nino WeibelChristian Witzig
82'
Alessandro Vogt
77'
Alessandro Vogt
71'
68'
Fabian Rohner
Diego BesioAliou Balde
66'
63'
Nishan BurkartTheo Golliard
62'
Fabian RohnerDario Ulrich
50'
Dario Ulrich
45+2'
Pajtim Kasami
39'
Silvan Sidler
Carlo Boukhalfa
38'
38'
Lukas Muhl
Alessandro Vogt
37'
28'
Stephanos Kapino
21'
Pajtim KasamiTibault Citherlet
Jozo Stanic
20'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-1-4-2 Khách
1
Zigi L. A.
Kapino S.
136
Okoroji C.
Citherlet T.
334
Stanic J.
Muhl L.
526
Gaal T.
Kryeziu M.
317
Witzig C.
Cueni S.
4411
Boukhalfa C.
Ulrich D.
1910
Daschner L.
Schneider R.
1016
Gortler L.
Kasami P.
2328
Vandermersch H.
Sidler S.
2414
Balde A.
T.Golliard
818
Vogt A.
Buess R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 3.1 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 39.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 10% | 1~15 | 18% | 12% |
| 11% | 7% | 16~30 | 5% | 15% |
| 13% | 10% | 31~45 | 21% | 16% |
| 9% | 20% | 46~60 | 10% | 15% |
| 16% | 30% | 61~75 | 10% | 16% |
| 20% | 22% | 76~90 | 27% | 24% |