KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 00:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-03
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Goztepe
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Goztepe
Alanyaspor
15 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
23-03
2026
Goztepe
Galatasaray
22 Ngày
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-03
2026
Eyupspor
Konyaspor
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
09-03
2026
Eyupspor
Kocaelispor
8 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
16-03
2026
Kasimpasa
Eyupspor
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Goztepe và Eyupspor vào 00:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Jankat Yilmaz
89'
Charles Raux YaoTaskin Ilter
89'
Denis RaduUmut Bozok
Jeferson Marinho dos Santos
88'
Efkan BekirogluJanderson de Carvalho Costa
85'
Ogun BayrakArda Kurtulan
85'
Musah MohammedAmine Cherni
76'
74'
Dorin RotariuAngel Yesid Torres Quinones
Jeferson Marinho dos SantosAlexis Antunes
68'
68'
Metehan AltunbasLenny Pintor
67'
Emre AkbabaMateusz Legowski
Anthony DennisFilip Krastev
46'
Filip Krastev
45'
Amine Cherni
36'
Janderson de Carvalho Costa
8'
Janderson de Carvalho Costa
6'

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-3-3 Khách
1
Lis M.
J.Yılmaz
24
3
Allan Godoi
T.Ülvan
17
5
Héliton
Onguene J.
68
4
Altikardes T.
Bedirhan Ozyurt
5
15
A.Cherni
Meras U.
77
20
Miroshi N.
B.Gezek
55
10
Krastev F.
T.İlter
28
2
Kurtulan A.
Legowski M.
20
8
Antunes A.
Torres A.
10
9
Juan
Bozok U.
19
39
Janderson
Pintor L.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
1Bàn thua1.9
12.8Sút cầu môn(OT)16.7
5.1Phạt góc2.4
2.5Thẻ vàng1.7
17.2Phạm lỗi11
40.1%Kiểm soát bóng44.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%14%1~1514%17%
17%5%16~3014%9%
17%17%31~4514%17%
17%14%46~6020%9%
8%11%61~7514%15%
24%37%76~9020%30%