KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
01/03 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
04-03
2026
Mlada Boleslav
Sparta Prague
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Slavia Praha
Sparta Prague
6 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
13-03
2026
AZ Alkmaar
Sparta Prague
12 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
04-03
2026
Hradec Kralove
Banik Ostrava
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
07-03
2026
Banik Ostrava
Zlin
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
14-03
2026
Hradec Kralove
Banik Ostrava
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Prague và Banik Ostrava vào 00:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Albion Rrahmani
90+11'
90+10'
Karel Pojezny
Jaroslav Zeleny
90+8'
Patrik Vydra
90+4'
90+1'
David PlankaVaclav Jurecka
84'
Karel Pojezny
82'
David BuchtaMatej Chalus
82'
Jakub PiraDaniel Holzer
Albion RrahmaniLukas Haraslin
80'
76'
Hamidou Kante
74'
Artur MusakFilip Sancl
Patrik VydraJan Kuchta
73'
Garang KuolJohn Mercado
67'
Jakub MartinecAndrew Irving
67'
Jan KuchtaMatyas Vojta
67'
Lukas Haraslin
65'
64'
Hamidou KanteAbdallah Gningue
Adam Sevinsky
58'
46'
Matus RusnakAbdullahi Bewene
41'
Matej Chalus
Matyas Vojta
38'
Lukas Haraslin
25'
16'
Jaroslav Zeleny
Adam SevinskyLukas Haraslin
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
44
J.Surovčík
Jedlicka M.
2311
Rynes M.
Bewene A.
3430
Zeleny J.
Chalus M.
3719
Sevinsky A.
Kricfalusi O.
803
Kaderabek P.
Karel Pojezny
66
Kairinen K.
Holzer D.
9526
Vydra P.
Sancl F.
1922
Haraslin L.
Jiri Boula
518
Irving A.
Planka D.
187
John Mercado
Gning A.
1229
Matyas Vojta
Jurecka V.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 61.9% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 17% | 19% |
| 14% | 8% | 16~30 | 14% | 23% |
| 14% | 18% | 31~45 | 21% | 8% |
| 14% | 32% | 46~60 | 3% | 8% |
| 17% | 8% | 61~75 | 21% | 15% |
| 24% | 18% | 76~90 | 21% | 23% |