KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
01/03 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Vojvodina
Partizan Belgrade
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
Partizan Belgrade
Backa Topola
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
Mladost Lucani
Partizan Belgrade
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-03
2026
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-03
2026
OFK Beograd
IMT Novi Beograd
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Partizan Belgrade và OFK Beograd vào 00:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Milan Rodic
90+4'
Filip HalabrinJovan Sljivic
89'
Sasa MarkovicAleksej Vukicevic
89'
Uros LazicMilos Pantovic
Dimitrije JankovicMilan Vukotic
87'
81'
Aleksa CvetkovicYacouba Silue
Sebastian PolterAndrej Kostic
75'
Bibras NatchoBogdan Kostic
62'
Demba Seck
57'
Stefan Petrovic
55'
51'
Miljan Momcilovic
Ghayas ZahidOgnjen Ugresic
46'
44'
Milan Rodic
Andrej KosticDemba Seck
20'
8'
Milan Rodic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Milosevic M.
Balsa Popovic
133
Petrovic S.
Stefan Despotovsk
223
Mitrovic S.
Gobeljic M.
7740
Simic N.
Aleksej Vukicevic
4530
Milan Roganovic
Rodic M.
3399
Kostic B.
Stojanovic U.
2436
Ugresic O.
Pantovic M.
2711
Vukotic M.
Miljan Momcilovic
146
Dragojevic V.
Jovan Sljivic
2019
Seck D.
Yacouba Silue
429
Kostic A.
Hoard E.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 9% | 11% |
| 20% | 11% | 16~30 | 11% | 18% |
| 23% | 26% | 31~45 | 23% | 20% |
| 10% | 15% | 46~60 | 21% | 18% |
| 16% | 13% | 61~75 | 11% | 13% |
| 20% | 20% | 76~90 | 19% | 16% |