KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
2.Liga Thụy Sỹ
01/03 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
08-03
2026
La Sarraz-Eclepens
FC Prishtina Bern
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
FC Prishtina Bern
Servette U21
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
22-03
2026
FC Amical Saint-Prex
FC Prishtina Bern
20 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
08-03
2026
La Chaux-de-Fonds
Portalban/Gletterens
6 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
FC Coffrane
La Chaux-de-Fonds
13 Ngày
2.Liga Thụy Sỹ
Cách đây
22-03
2026
La Chaux-de-Fonds
FC Echallens
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Prishtina Bern và La Chaux-de-Fonds vào 01:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 2.3 |
| 14.3 | Sút cầu môn(OT) | 16.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 21% | 11% |
| 14% | 12% | 16~30 | 19% | 13% |
| 12% | 18% | 31~45 | 13% | 7% |
| 16% | 3% | 46~60 | 13% | 13% |
| 12% | 9% | 61~75 | 17% | 20% |
| 24% | 37% | 76~90 | 15% | 33% |