KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Campeonato Goiano
01/03 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
22-03
2026
Goias
America MG
21 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
01-04
2026
Londrina (PR)
Goias
31 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Goias
Criciuma
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Goias và Anapolina GO vào 02:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-3
Rodrigo Soares
3-3
2-3
Iury Tanque
Lourenco
2-3
1-3
Ruan
Lucas Rafael Araujo Lima
1-2
1-2
Tadeu Antonio Ferreira
1-1
0-1
90+3'
90+2'
Iury Tanque
Tadeu Antonio Ferreira
90'
82'
Lourenco
66'
48'
Cesar Tiago Gomes da Conceicao
Nicolas Vichiatto Da Silva
45'
41'
Wesley Pinheiro Santos
Lucas Ribeiro Dos Santos
25'
Brayann
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 56% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 12% | 20% |
| 11% | 8% | 16~30 | 15% | 13% |
| 15% | 16% | 31~45 | 12% | 16% |
| 11% | 18% | 46~60 | 18% | 6% |
| 15% | 20% | 61~75 | 12% | 10% |
| 25% | 22% | 76~90 | 28% | 33% |