KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
01/03 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
09-03
2026
Barcelona SC(ECU)
Club Sport Emelec
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
16-03
2026
Club Sport Emelec
Orense SC
14 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
19-03
2026
Club Sport Emelec
Independiente del Valle
17 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
07-03
2026
Delfin SC
Guayaquil City
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
16-03
2026
Delfin SC
Manta FC
14 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
19-03
2026
Macara
Delfin SC
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Sport Emelec và Delfin SC vào 07:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca Klimowicz
45+3'
25'
Brian Roberto Heras Gonzalez
20'
Mateo Burdisso
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
12
Ortiz P.
Heras B.
213
I.Guerrico
Maikel Reyes
554
Segura E.
Rubio E.
1727
Leon F.
Anthony Bedoya
3214
Caicedo R.
Mateo Burdisso
66
Griffith V.
Zuniga E.
142
Leguizamon A.
Heredia G.
345
Angelo Mina
J.Valverde
3010
Pizzini F.
Luis Castro
167
Luca Klimowicz
Perinciolo F.
1123
Bolanos M.
Franco Ayunta
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.8 |
| 15.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 10% | 8% |
| 7% | 6% | 16~30 | 7% | 14% |
| 18% | 13% | 31~45 | 20% | 21% |
| 10% | 20% | 46~60 | 12% | 16% |
| 26% | 20% | 61~75 | 12% | 14% |
| 21% | 30% | 76~90 | 35% | 25% |