KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
07-03
2026
Mazatlan FC
Club Leon
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
15-03
2026
Club Leon
Club Tijuana
14 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-03
2026
Chivas Guadalajara
Club Leon
18 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
04-03
2026
Pachuca
Necaxa
3 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
07-03
2026
Necaxa
Pumas UNAM
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
14-03
2026
Puebla
Necaxa
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Leon và Necaxa vào 08:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose RodriguezIsmael Diaz De Leon
90
Diber Carbindo
86
78
Franco RossanoAlexis Pena
Juan Pablo Dominguez Chonteco
65
Juan Pablo Dominguez ChontecoNicolas Javier Vallejo
59
Jordi Cortizo de la PiedraJose David Ramirez Garcia
58
45
Agustin OliverosDanny Leyva
46
Javier RuizAgustin Almendra
58
Kevin RoseroRicardo Saul Monreal Morales
Fernando Beltran CruzDaniel Arcila
59
69
Kevin Russel Gutierrez GonzalezIsrael Tello
78
Emilio LaraCristian Calderon
Rogelio Gabriel Funes MoriDiber Carbindo
90
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
23
Oscar García Carmona
Unsain E.
2226
Reyes S.
Martinez Ruiz R. A.
335
Vegas S.
Pena A.
421
Barreiro S.
Oliveros A.
328
Ramirez D.
Tello I.
18813
Arcila D.
Leyva D.
620
Echeverria R.
Faravelli L.
87
Moreno I.
Calderon C.
1622
Vallejo J.
Monreal R.
3027
Cambindo D.
Almendra A. E.
1011
Diaz I.
Badaloni T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 16% | 12% |
| 15% | 8% | 16~30 | 10% | 14% |
| 26% | 17% | 31~45 | 14% | 33% |
| 19% | 13% | 46~60 | 18% | 12% |
| 15% | 19% | 61~75 | 18% | 7% |
| 7% | 26% | 76~90 | 21% | 19% |