KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
01/03 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
06-03
2026
Adelaide United FC
Wellington Phoenix
5 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
14-03
2026
Wellington Phoenix
Perth Glory FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-03
2026
Brisbane Roar FC
Wellington Phoenix
20 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
07-03
2026
Sydney FC
Melbourne Victory FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
17-03
2026
Sydney FC
Melbourne City
16 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
22-03
2026
Sydney FC
Newcastle Jets FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wellington Phoenix và Sydney FC vào 09:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87
Marcel TisserandAlexandar Popovic
Nikola MileusnicCorban Piper
81
Luke Brooke-SmithKazuki Nagasawa
64
49
Alexandar PopovicBenjamin Garuccio
46
Victor Campuzano BonillaPiero Quispe
59
Alhassan ToureJoe Lolley
77
Rhys YoulleyTiago Quintal
Lukas Kelly-HealdManjrekar James
81
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
1
Oluwayemi J.
H.Devenish-Meares
1211
Armiento C.
Grant R.
2315
Hughes I.
Popovic A.
414
James M.
Grant A.
528
Tuiloma B.
Garuccio B.
1727
Sheridan M.
Okon-Engstler P.
2425
Nagasawa K.
Lolley J.
1014
Rufer A.
Quintal T.
208
Retre P.
Arslan A.
703
C.Piper
Quispe Cordova P. A.
720
Najjarine R.
Stamatelopoulos A.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 17.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 17% | 15% |
| 11% | 6% | 16~30 | 8% | 21% |
| 21% | 11% | 31~45 | 23% | 10% |
| 19% | 22% | 46~60 | 19% | 15% |
| 19% | 17% | 61~75 | 10% | 18% |
| 16% | 26% | 76~90 | 19% | 18% |