KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hồng Kông Premier League
01/03 14:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cup Hong Kong League
Cách đây
11-03
2026
Kitchee
Kowloon City
10 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
14-03
2026
Kitchee
Kowloon City
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
21-03
2026
LeeMan
Kowloon City
20 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
04-03
2026
LeeMan
Hồng Kông Rangers FC
3 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
14-03
2026
North District FC
Hồng Kông Rangers FC
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
Cách đây
22-03
2026
Hồng Kông Rangers FC
Wofoo Tai Po
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kowloon City và Hồng Kông Rangers FC vào 14:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
89'
Mauricio Cortes Armero
Kang Yunhyeon
89'
Chiu Wan ChunTsang Kam To
76'
Mamadou Habib BahKayron
76'
73'
YuKwun-Ming Aries Fung
Kayron
67'
Chun-Ting LeeLung-Ho Ho
65'
56'
Lam Lok Yin JerryChen Hao
Luizinho
55'
46'
Lau Y.Fernando Lopes Alcantara
Moreira Diego Eli
45+4'
42'
Kessi Isac dos Santos
40'
34'
Maxwell Ansah
Luizinho
31'
29'
Chen Hao
23'
Mauricio Cortes Armero
Luizinho
20'

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
1
Kwai-Wa Cheung
Yip Ka Yu
70
5
Eli D.
Min-kyu Kim
3
34
Jai-hoon Hyun
Leung W. F.
4
4
Kang Yunhyeon
Lopes F.
33
21
Tsang K.
Lau Chi-Lok
7
23
Ho L.
Kwun-Ming Aries Fung
44
6
Kessi
Cheng T.
99
4
Jun Hyun
Cortes Armelo M.
29
11
Luizinho
Panigazzi M.
35
27
Kayron
Chen Hao
22
14
Tsz-Hin Loong
Ansah M.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.3
2.2Bàn thua2.1
8Sút cầu môn(OT)12.8
5.9Phạt góc3
2.1Thẻ vàng2.1
11.3Phạm lỗi10.8
50.9%Kiểm soát bóng43.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%7%1~1511%9%
11%23%16~3011%16%
19%26%31~4524%12%
16%13%46~6014%25%
23%9%61~7520%5%
11%19%76~9017%24%