KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Romania Liga 2
01/03 16:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Romania Liga 2
Cách đây
07-03
2026
FCM Targu Mures
Chindia Targoviste
5 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
14-03
2026
Chindia Targoviste
AFC Metalul Buzau
12 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
07-03
2026
FC Bihor Oradea
Sepsi Sf. Gheorghe
5 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
14-03
2026
Corvinul Hunedoara
FC Bihor Oradea
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chindia Targoviste và FC Bihor Oradea vào 16:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Robert Necsulescu
85'
63'
Abel Popa
Konstantinos Doumtsios
61'
52'
Tudor Calin
45+1'
Sebastian Cucu
19'
Mihai Kereki
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 17% | 8% |
| 21% | 10% | 16~30 | 8% | 35% |
| 13% | 12% | 31~45 | 17% | 2% |
| 18% | 13% | 46~60 | 14% | 14% |
| 18% | 17% | 61~75 | 11% | 14% |
| 15% | 22% | 76~90 | 26% | 23% |