KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
01/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-03
2026
SG Barockstadt
Mainz Am
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-03
2026
Mainz Am
Bayern Alzenau
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-03
2026
FC 08 Homburg
Mainz Am
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
07-03
2026
Stuttgarter Kickers
TSV Steinbach Haiger
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
14-03
2026
TSV Steinbach Haiger
FC 08 Homburg
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
21-03
2026
SG Sonnenhof Grobaspach
TSV Steinbach Haiger
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mainz Am và TSV Steinbach Haiger vào 20:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jusuf Ugljanin
73'
Julian-Maurice Derstroff
19'
Fabio Moreno Fell
13'
10'
Serkan Firat
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 20 |
| 0 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 22% | 1~15 | 13% | 21% |
| 12% | 13% | 16~30 | 23% | 12% |
| 23% | 20% | 31~45 | 6% | 17% |
| 18% | 20% | 46~60 | 11% | 14% |
| 18% | 13% | 61~75 | 11% | 12% |
| 18% | 10% | 76~90 | 32% | 21% |