KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
01/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
FC Rapperswil-Jona
Vaduz
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
14-03
2026
Aarau
Vaduz
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
Vaduz
Yverdon
19 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
07-03
2026
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
5 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
15-03
2026
Stade Ouchy
Stade Nyonnais
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
21-03
2026
Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaduz và Stade Nyonnais vào 20:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcel MonsbergerStephan Seiler
90+1'
85'
Thomas Perchaud
80'
Badara Diomande
79'
Hedy BecharYohan Aymon
76'
Maxim LeclercqMayka Okuka
Mats HammerichMilos Cocic
69'
Gabriele De DonnoCedric Gasser
69'
60'
Badara DiomandeLeorat Bega
Brian BeyerAngelo Campos
58'
Malik SawadogoDominik Schwizer
58'
46'
Thomas PerchaudFelipe Borges
46'
Florian HysenajIbrahim Bah Mendes
Milos Cocic
25'
19'
Leorat Bega
Angelo CamposDominik Schwizer
8'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-3-3 Khách
25
Schaffran L. V.
Melvin Mastil
917
Schwizer D.
Luca Jaquenoud
125
Berisha L.
Gilles Richard
7127
Niklas Lang
Grognuz N.
1514
Beeli M.
Correia R.
38
Seiler S.
Mayka Okuka
620
Mack L.
Simo J.
1424
Gasser C.
Leorat Bega
830
Dantas Fernandes R.
Bah Mendes I.
2228
Milos Cocic
Felipe Borges
2417
Campos A.
Aymon Y.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 16.3 |
| 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 8% | 11% |
| 8% | 17% | 16~30 | 20% | 11% |
| 10% | 17% | 31~45 | 11% | 19% |
| 17% | 7% | 46~60 | 8% | 11% |
| 14% | 15% | 61~75 | 14% | 14% |
| 28% | 25% | 76~90 | 37% | 30% |