KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
01/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Mamelodi Sundowns
Lamontville Golden Arrows
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Orbit College
Mamelodi Sundowns
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
22-03
2026
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Maritzburg United
Sekhukhune United
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Sekhukhune United
Polokwane City FC
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-03
2026
Lamontville Golden Arrows
Sekhukhune United
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Sekhukhune United vào 20:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Iqraam Rayners
90+4'
90+2'
Makgalwa KeletsoMkhize Siphesihle
Mudau Khuliso
90+1'
Jayden Adams
87'
87'
Mkhize Siphesihle
Iqraam Rayners
81'
Monnapule SalengTashreeq Matthews
80'
Lebo MothibaMarcelo Allende
80'
71'
Thato KhibaThabang Monare
70'
Bradley GroblerVuyo Letlapa
Iqraam RaynersBrayan Leon Muniz
68'
65'
Tshepo MokoaneVusimuzi William Mncube
65'
Ngoanamello RammalaShaune Mogaila
Nuno Santos.Arthur Sales
60'
Zwane ThembaTeboho Mokoena
59'
46'
Amede DiomandeLesiba Nku
Marcelo AllendeArthur Sales
31'
Teboho Mokoena
19'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
30
Williams R.
Toaster Nsabata
120
Kekana G.
Ndlovu B.
33
Ndamane A.
Daniel Cardoso
425
Mudau Khuliso
Letlapa V.
256
Modiba Aubrey
Mashiloane T.
28
Jayden Adams
Mkhize Siphesihle
154
Mokoena T.
Monare T.
811
Allende M.
Lesiba N.
3317
Matthews T.
Mogaila S.
1212
Leon Muniz B.
Vusimuzi William Mncube
109
Arthur Sales
Grobler B.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.5 |
| 6 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 69.6% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 19% | 1~15 | 8% | 15% |
| 16% | 5% | 16~30 | 25% | 11% |
| 21% | 16% | 31~45 | 33% | 19% |
| 5% | 19% | 46~60 | 12% | 11% |
| 30% | 19% | 61~75 | 12% | 26% |
| 16% | 19% | 76~90 | 8% | 11% |