KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Indonesia Liga 2
01/03 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
27-03
2026
Persikad Depok
Persekat Tegal
25 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
04-04
2026
FC Bekasi City
Persekat Tegal
33 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
12-04
2026
Persekat Tegal
Sriwijaya FC Palembang
41 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
28-03
2026
Adhyaksa Farmel FC
Sumsel United
26 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
03-04
2026
Garudayaksa
Adhyaksa Farmel FC
32 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
12-04
2026
Adhyaksa Farmel FC
Persiraja Banda Aceh
41 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persekat Tegal và Adhyaksa Farmel FC vào 20:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+3'
84'
Muhammad Fayrushi
Muhammad Mukhlis
76'
69'
Brayen Pondaag
46'
Adilson SilvaMakan Konate
Andik Rama
23'
11'
Rahmad Dandy Sonriza

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng2.8
0.7Bàn thua1
10.1Sút cầu môn(OT)7.9
6.1Phạt góc5.8
2.3Thẻ vàng1.9
15.4Phạm lỗi12.1
52.8%Kiểm soát bóng53.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%17%1~154%28%
14%9%16~3014%6%
5%18%31~4519%12%
14%10%46~6023%6%
20%26%61~752%15%
37%17%76~9035%31%