KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
28/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
Mamer
Victoria Rosport
4 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
Swift Hesperange
Mamer
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-03
2026
Mamer
Victoria Rosport
14 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
Atert Bissen
US Mondorf-les-Bains
4 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
US Mondorf-les-Bains
Racing Union Luxemburg
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-03
2026
Rodange 91
US Mondorf-les-Bains
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamer và US Mondorf-les-Bains vào 23:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
90'
Loris Tinelli
90'
Joao Machado
88'
72'
59'
41'
Yann Matias
Benjamin Schmit
40'
34'
Yann Matias
21'
Lilian FournierCedric Steinmetz
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 5.8 |
| 2.8 | Phạt góc | 3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 16% | 1~15 | 10% | 7% |
| 14% | 14% | 16~30 | 18% | 7% |
| 14% | 16% | 31~45 | 10% | 22% |
| 10% | 7% | 46~60 | 21% | 14% |
| 18% | 12% | 61~75 | 11% | 18% |
| 20% | 33% | 76~90 | 28% | 29% |