KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Luxembourg
02/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
FC Wiltz 71
Progres Niedercorn
3 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
UNA Strassen
Progres Niedercorn
6 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-03
2026
Hostert
Progres Niedercorn
13 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
08-03
2026
CS Petange
UN Kaerjeng 97
6 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
15-03
2026
Atert Bissen
CS Petange
13 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
22-03
2026
CS Petange
Mamer
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Progres Niedercorn và CS Petange vào 00:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Arian Kastrati
Alex Guett Guett
85'
Vincent Peugnet
78'
Adrian Ahmetxjekaj
73'
Kenan Avdusinovic
70'
Thibaut Vion
62'
Adrian Ahmetxjekaj
51'
Ibrahim Baradji
38'
Ibrahim Baradji
36'
18'
Noe Vechviroon
4'
Alex Guett Guett
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 2% | 1~15 | 10% | 7% |
| 17% | 21% | 16~30 | 10% | 16% |
| 13% | 10% | 31~45 | 17% | 16% |
| 11% | 18% | 46~60 | 19% | 16% |
| 24% | 18% | 61~75 | 15% | 21% |
| 24% | 27% | 76~90 | 26% | 23% |