KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Nigeria NPFL
01/03 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Enugu Rangers International
Remo Stars
8 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Kwara United
Enugu Rangers International
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
23-03
2026
Enugu Rangers International
El Kanemi Warriors
22 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
09-03
2026
Nasarawa United FC
Ikorodu City FC
8 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
15-03
2026
Remo Stars
Nasarawa United FC
14 Ngày
Nigeria NPFL
Cách đây
23-03
2026
Nasarawa United FC
Rivers United
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Enugu Rangers International và Nasarawa United FC vào 22:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chidiebere Nwobodo
26'
Godwin Obaje
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
Jimoh L.
Chinemerem Olughu
313
Igboke K.
Abubakar Abdullahi
614
Ikwu E.
Ekioke J. V.
2325
Daniel Monday
28
2
Oputa Chibueze
Hussaini Mubarak
34
Mgbemene I.
Victor Chimezie
2936
Emmanuel Essine
Olawasegun A.
520
Daniel Eni
Bright Emmanuel Amadi
218
Ebirim Wisdom
Ifeanyi Okechukwu
3224
Chidiebere Nwobodo
Istifanus Jofrank
2311
Godwin Obaje
Umar Ada
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 8.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 17.8 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 17% | 1~15 | 5% | 14% |
| 19% | 8% | 16~30 | 20% | 11% |
| 24% | 32% | 31~45 | 14% | 29% |
| 4% | 17% | 46~60 | 20% | 7% |
| 12% | 14% | 61~75 | 20% | 25% |
| 21% | 8% | 76~90 | 20% | 11% |