KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
01/03 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-03
2026
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-03
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Beroe
Levski Sofia
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-03
2026
Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-03
2026
CSKA Sofia
Lokomotiv Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levski Sofia và Lokomotiv Sofia vào 22:15 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Caue Caruzo
Everton Bala
85'
83'
Adil TaouiErol Dost
Asen MitkovMustapha Sangare
80'
78'
Georgi MinchevAnte Aralica
Mustapha Sangare
77'
Nikola Neychev
75'
69'
Caue Caruzo
PereaMazire Soula
66'
61'
Ante Aralica
47'
Reyan Daskalov
Georgi KostadinovGasper Trdin
46'
Radoslav KirilovArmstrong Okoflex
46'
Oliver KamdemAldair Neves
46'
Maicon
43'
39'
Caue CaruzoJordon Ashley F Ibe
36'
Jordon Ashley F Ibe
26'
Ante Aralica
Everton Bala
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
92
Vutsov S.
Aleksandar Lyubenov
243
Maicon
Daskalov R.
2231
Serafimov N.
Katsarov B.
4450
Dimitrov K.
Neychev N.
4221
Neves A.
Lyaskov A.
1447
Bouras A.
Dost E.
518
Gasper Trdin
Krasimir Stanoev
3111
Okoflex A.
Ibe J.
3322
Mazire Soula
Yankov D.
6417
E·Bala
Delev S.
712
Sangare M.
Aralica A.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 4.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 61.1% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 19% | 12% |
| 12% | 19% | 16~30 | 11% | 17% |
| 16% | 12% | 31~45 | 7% | 10% |
| 22% | 17% | 46~60 | 23% | 23% |
| 12% | 12% | 61~75 | 15% | 12% |
| 22% | 26% | 76~90 | 19% | 23% |