KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
01/03 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Luzern
Young Boys
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Young Boys
FC Thun
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
Lausanne Sports
Young Boys
13 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
Zurich
Lausanne Sports
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
08-03
2026
Servette
Zurich
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
15-03
2026
Zurich
Sion
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Boys và Zurich vào 22:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Chris Vianney Bedia
86'
Chris Vianney Bedia
84'
80'
Juan Jose Perea MendozaPhilippe Paulin Keny
Darian MalesSamuel Essende
75'
Alan VirginiusJoel Almada Monteiro
74'
Stefan BukinacGregory Wuthrich
74'
71'
Damienus ReversonDavid Vujevic
Chris Vianney Bedia
71'
Sandro LauperJoel Almada Monteiro
64'
59'
Valon BerishaIvan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Yan ValerySaidy Janko
59'
Chris Vianney BediaArmin Gigovic
59'
Saidy Janko
56'
46'
Sebastian WalkerNevio Di Giusto
46'
Kelechi Daniel IhenduBledian Krasniqi
22'
Lindrit Kamberi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
M.Keller
S.Huber
123
Benito L.
Kamberi L.
230
Lauper S.
Vujevic D.
355
Wuthrich G.
Hack A.
4217
Janko S.
Kablan C.
226
Fernandes E.
C.Tsawa
637
Gigovic A.
Palacio N.
1577
Monteiro J.
Krasniqi B.
710
Sanches A.
Di Giusto N.
1416
Fassnacht C.
Keny P. P.
1999
Essende S.
Cavaleiro I.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 16 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 16 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 24% | 16% |
| 15% | 22% | 16~30 | 12% | 7% |
| 15% | 20% | 31~45 | 15% | 16% |
| 20% | 11% | 46~60 | 10% | 14% |
| 20% | 17% | 61~75 | 15% | 9% |
| 18% | 17% | 76~90 | 22% | 35% |