KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Segunda Division B
01/03 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Segunda Division B
Cách đây
09-03
2026
Burgos Promesas
Bergantinos CF
7 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-03
2026
Bergantinos CF
CD Lealtad
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
23-03
2026
CF Salmantino
Bergantinos CF
21 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
07-03
2026
Deportivo La Coruna B
Racing B
6 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
16-03
2026
Gimnastica Segoviana
Deportivo La Coruna B
14 Ngày
Spanish Segunda Division B
Cách đây
23-03
2026
Deportivo La Coruna B
CD Lealtad
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bergantinos CF và Deportivo La Coruna B vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
89'
81'
Mario Najera
70'
Pena
54'
40'
33'
Dario Martinez
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua0.6
9.9Sút cầu môn(OT)8
4.1Phạt góc5.6
1.8Thẻ vàng2.2
11.6Phạm lỗi13.8
50.8%Kiểm soát bóng58.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%11%1~157%28%
13%16%16~3014%3%
20%20%31~4531%17%
9%11%46~6012%21%
13%19%61~7517%7%
13%20%76~9017%21%