KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
01/03 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Znicz Pruszkow
Odra Opole
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
LKS Lodz
Odra Opole
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Odra Opole
Wisla Krakow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Stal Mielec
GKS Tychy
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-03
2026
Ruch Chorzow
Stal Mielec
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-03
2026
Stal Mielec
KS Wieczysta Krakow
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odra Opole và Stal Mielec vào 23:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Daniel LukicFryderyk Gerbowski
88'
Maciej DomanskiJost Pisek
84'
Marvin SengerHubert Matynia
84'
Jakub KowalskiKamil Cybulski
Damian TrontTomas Prikryl
81'
77'
Daniel LukicKristian Fucak
77'
Fryderyk GerbowskiPawel Kruszelnicki
Szymon MidaOlivier Sukiennicki
73'
Michal FeliksAdrian Purzycki
68'
67'
Kristian FucakPawel Kruszelnicki
65'
Kristian Fucak
Marcel Białowąs
51'
Joshua Perez
48'
Joshua PerezJakub Szrek
46'
Szymon KobusinskiKacper Przybylko
46'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
23
Wojcik A.
Maciej Gostomski
99
3
Jiri Piroch
Bartosz Szeliga
20
47
Marcel Białowąs
D.Szala
2
6
Pochciol J.
Puerto I.
44
25
Palacz K.
Matynia H.
5
13
Adrian Purzycki
Wlazlo P.
18
16
Liber A.
Chema N.
24
24
Szrek J.
Pisek J.
6
99
Sukiennicki O.
Kruszelnicki P.
90
14
Prikryl T.
Kristian Fucak
25
19
Przybylko K.
K.Cybulski
78
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua2.6
11.2Sút cầu môn(OT)12
4.4Phạt góc6.6
2Thẻ vàng2.3
11Phạm lỗi11.3
51.1%Kiểm soát bóng47.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%10%1~1521%7%
0%10%16~307%9%
16%24%31~4510%22%
22%13%46~6018%14%
13%13%61~7515%15%
22%27%76~9026%26%