KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
01/03 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
08-03
2026
St. Pauli
Eintracht Frankfurt
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
Eintracht Frankfurt
Heidenheim
12 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Mainz
Eintracht Frankfurt
19 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
07-03
2026
SC Freiburg
Bayer Leverkusen
5 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Genk
SC Freiburg
11 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và SC Freiburg vào 23:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Cyriaque Irie
Nnamdi Collins
86'
Jean NegoceFares Chaibi
81'
80'
Nicolas HoflerPatrick Osterhage
Ellyes SkhiriHugo Emanuel Larsson
77'
Ayoube Amaimouni-EchghouyabJonathan Michael Burkardt
76'
73'
Cyriaque IrieLucas Holer
72'
Derry ScherhantVincenzo Grifo
66'
Lucas Holer
Fares ChaibiNnamdi Collins
64'
Fares ChaibiOscar Hojlund
64'
Ritsu DoanMario Gotze
63'
Michael ZettererKaua Santos
5'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
40
Kauã Santos
Atubolu N.
134
Collins N.
Treu P.
294
Koch R.
Ginter M.
285
Amenda A.
Ogbus I.
4321
N.Brown
Gunter C.
3016
Larsson H.
Eggestein M.
819
Negoce J.
Osterhage P.
66
Hojlund O.
Suzuki Y.
1427
Gotze M.
Holer L.
925
Kalimuendo A.
Grifo V.
329
Burkardt J.
Matanovic I.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 2.6 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 14% | 7% |
| 16% | 8% | 16~30 | 10% | 17% |
| 22% | 20% | 31~45 | 15% | 10% |
| 16% | 20% | 46~60 | 15% | 35% |
| 12% | 12% | 61~75 | 17% | 5% |
| 20% | 20% | 76~90 | 27% | 22% |