KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
10/03 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
14-03
2026
Kashiwa Reysol
FC Machida Zelvia
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
FC Machida Zelvia
Kashima Antlers
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Urawa Red Diamonds
FC Machida Zelvia
11 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Gangwon FC
FC Anyang
4 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-03
2026
Bucheon FC 1995
Gangwon FC
8 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-03
2026
Gangwon FC
Jeju United FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Gangwon FC vào 17:00 ngày 10/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mae HiroyukiNeta Lavi
90+1'
Ryohei Shirasaki
79'
72'
Do-hyun KimKang Joon Hyuk
61'
Yun-gu KangYoung-jun Go
Daihachi OkamuraHenry Heroki Mochizuki
59'
Takuma NishimuraKeiya Sento
59'
46'
Abdallah KhalaihalSang-hyeok Park
45+1'
Lee You Hyun
Neta Lavi
37'
34'
Kim Dae WonSeung-won Lee
34'
Lee You HyunMarko Tuci
Hotaka NakamuraNa Sang Ho
25'
Na Sang HoYuki Soma
12'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-3-2 Khách
1
Tani K.
Park Cheong-Hyo
2119
Nakayama Y.
Song Jun-Seok
343
Shoji G.
Tuci M.
236
Henry Heroki Mochizuki
Park Ho-Young
2426
Kotaro Hayashi
Lee Gi-Hyuk
1331
Lavi N.
Kang Joon Hyuck
9923
Shirasaki R.
Mo Jae-Hyeon
4288
Nakamura H.
Seo Min-Woo
47
Soma Y.
Lee Seung Won
288
Sento K.
Park Sang-Hyeok
1999
Yengi T.
Goh Young-Jun
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 3% | 6% |
| 20% | 7% | 16~30 | 6% | 10% |
| 17% | 22% | 31~45 | 17% | 20% |
| 11% | 25% | 46~60 | 13% | 22% |
| 12% | 17% | 61~75 | 20% | 18% |
| 17% | 17% | 76~90 | 37% | 24% |