KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
28/02 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
06-03
2026
Thanh Hóa
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
6 Ngày
V-League
Cách đây
14-03
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thép Xanh Nam Định
36 Ngày
V-League
Cách đây
07-03
2026
Sông Lam Nghệ An
Hải Phòng
7 Ngày
V-League
Cách đây
13-03
2026
Hà Nội
Sông Lam Nghệ An
13 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Sông Lam Nghệ An
Thể Công Viettel
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hồng Lĩnh Hà Tĩnh và Sông Lam Nghệ An vào 18:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
22'
Olahamichael
17'
Đội hình
Chủ
Khách
90
Charles Atshimene
Reon Moore
108
Nguyen Trong Hoang
Ho Khac Ngoc
3279
Mai S. H.
Manh Quynh T.
1138
Quoc Dan Vo
Van Luong Ngo
2039
Huynh Tan Tai
Cao Van Binh
124
Hoang Trung Nguyen Nguyen
Hoang V. K.
559
Balotelli
Olahamichael
73
Nguyen V. H.
Nguyen X. B.
85
Onoja J.
Garcia J.
621
Thanh Tung Nguyen
Ba Quyen Phan
197
Bui D. T.
Bui Thanh Duc
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 4 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 51.3% | Phạm lỗi | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 14% | 14% |
| 6% | 10% | 16~30 | 11% | 10% |
| 26% | 13% | 31~45 | 20% | 25% |
| 16% | 13% | 46~60 | 14% | 10% |
| 6% | 13% | 61~75 | 20% | 14% |
| 33% | 34% | 76~90 | 17% | 23% |