KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Paulista
01/03 06:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
22-03
2026
Gremio Novorizontino
Londrina (PR)
20 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
01-04
2026
Juventude
Gremio Novorizontino
30 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Gremio Novorizontino
CRB
34 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
12-03
2026
Corinthians Paulista (SP)
Coritiba (PR)
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
16-03
2026
Santos
Corinthians Paulista (SP)
14 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
20-03
2026
Chapecoense SC
Corinthians Paulista (SP)
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gremio Novorizontino và Corinthians Paulista (SP) vào 06:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Guilherme Inacio
Jordi Martins Almeida
90+6'
86'
Andre Luiz
Van VanRobson dos Santos Fernandes
74'
Nilson David Castrillon Burbano
69'
Dantas
64'
63'
Breno Bidon
43'
Allan Rodrigues de Souza
Matheus Henrique Bianqui
33'
20'
Matheus Franca Silva

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua0.5
11.5Sút cầu môn(OT)11.3
6.3Phạt góc4.5
1.4Thẻ vàng2.8
10.4Phạm lỗi14.5
45.1%Kiểm soát bóng56%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%7%1~159%10%
13%20%16~3018%3%
20%2%31~459%33%
11%15%46~6018%23%
17%20%61~7518%6%
31%33%76~9025%23%