KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu quốc tế
28/02 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
Cách đây
04-03
2026
Nữ Bermuda
Nữ Costa Rica
3 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
Cách đây
11-04
2026
Nữ Costa Rica
Nữ Cayman Islands
41 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
Cách đây
19-04
2026
Nữ Costa Rica
Guatemala Nữ
49 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Costa Rica và Nữ Brazil vào 08:00 ngày 28/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
28'
14'
Jheniffer da Silva Cordinali GouveiaTainá Maranhão
11'
Kerolin Nicoli Israel FerrazDuda Sampaio
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
23
Daniela Solera
Thaís Lima
12
Gabriela Guillen
Fe Palermo
143
Maria Coto
Mariza
204
Benavidez M.
Thais
1520
Fabiola Villalobos
Tamires
137
M.Herrera
Bia Zaneratto
1616
Katherine Alvarado
Duda Sampaio
824
Rodriguez P.
Kerolin
1014
Priscilla Chinchilla
Jaqueline Ribeiro
1721
Sheika Scott
J.d.Silva
119
Maria Salas
Tainá Maranhão
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 12% | 12% |
| 22% | 15% | 16~30 | 20% | 3% |
| 21% | 20% | 31~45 | 10% | 15% |
| 8% | 8% | 46~60 | 20% | 18% |
| 12% | 11% | 61~75 | 18% | 18% |
| 15% | 26% | 76~90 | 18% | 28% |