KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Quốc gia Estonian
11/03 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
15-03
2026
Paide Linnameeskond
Trans Narva
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-03
2026
Trans Narva
Vaprus Parnu
9 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
03-04
2026
Nomme JK Kalju
Trans Narva
22 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
14-03
2026
Nomme JK Kalju II
Viimsi MRJK
2 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
19-03
2026
Viimsi MRJK
JK Tallinna Kalev
8 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
03-04
2026
FC Elva
Viimsi MRJK
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Viimsi MRJK vào 23:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cristian Campagna
90+11'
90+8'
Markus Vaherna
90+7'
79'
77'
Oskar Magi
63'
Rasmus Laidvee
52'
Karl Magi
Josue Yayra Doke
50'
Eriks de Souza Santos Pereira
43'
Mark Maksimkin
33'
32'
Johann Kore
Denis Polyakov
12'
Ahmad Gero
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua2
9.6Sút cầu môn(OT)9.2
6.3Phạt góc6.8
3.1Thẻ vàng1.6
13.5Phạm lỗi8
48%Kiểm soát bóng53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1527%17%
7%17%16~3013%14%
16%11%31~4515%11%
16%17%46~6011%11%
23%17%61~7513%20%
30%27%76~9017%23%