KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Champions League
11/03 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
15-03
2026
Nagoya Grampus Eight
Vissel Kobe
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
18-03
2026
Vissel Kobe
Gamba Osaka
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-03
2026
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
10 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
15-03
2026
Jeju United FC
FC Seoul
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
18-03
2026
Pohang Steelers
FC Seoul
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-03
2026
FC Seoul
Gwangju FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vissel Kobe và FC Seoul vào 17:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yosuke Ideguchi
89'
81'
Seon-Min MoonCho Young Wook
Yuya OsakoYoshinori Muto
78'
67'
Anderson de Oliveira da SilvaJung Seung Won
46'
Lee Seung Mo
Diego Jara RodriguesKento Hamasaki
46'
Yuya OsakoRen Komatsu
46'
Matheus Thuler
22'
20'
Patryk KlimalaSong Min Kyu
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Maekawa D.
Gu Sung-Yun
9941
Nagato K.
Choi Jun
163
Thuler
Park Seong-Hun
404
Yamakawa T.
Ros J. A.
9623
Hirose R.
Kim Jin-Su
225
Goke Y.
Babec H.
67
Ideguchi Y.
Jeong Seung-Won
752
Kento Hamasaki
Jeong-beom Son
4313
Sasaki D.
Cho Young-Wook
929
Komatsu R.
Song Min-Kyu
3411
Muto Y.
Klimala P.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 57.2% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 12% | 9% |
| 15% | 12% | 16~30 | 3% | 9% |
| 25% | 26% | 31~45 | 29% | 13% |
| 15% | 16% | 46~60 | 19% | 16% |
| 17% | 20% | 61~75 | 6% | 13% |
| 17% | 18% | 76~90 | 29% | 37% |