KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League Trophy - Anh
04/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
07-03
2026
Plymouth Argyle
Doncaster Rovers
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
11-03
2026
Doncaster Rovers
Luton Town
6 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Doncaster Rovers
Blackpool
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
14-03
2026
Lincoln City
Stockport County
10 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
18-03
2026
Stockport County
Northampton Town
13 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
21-03
2026
Luton Town
Stockport County
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Doncaster Rovers và Stockport County vào 03:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luke James Molyneux
90'
Hakeeb AdelakunBen Close
82'
Matty Pearson
79'
66'
Odin BaileyLewis Bate
66'
Isaac OlaofeAdama Sidibeh
53'
Roman Dixon
Brandon HanlanDarren Robinson
46'
Jack SeniorJames Maxwell
46'
Owen BaileyGeorge Broadbent
46'
Luke James MolyneuxTom Nixon
46'
46'
Roman DixonJosh Stokes
11'
Oliver Norwood
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-3 Khách
1
Clark Z.
Addai C.
343
Maxwell J.
Olowu J.
56
J.McGrath
B.Hills
335
Pearson M.
Pye E.
1516
Nixon T.
Bate L.
48
Broadbent G.
J.Stokes
2817
Middleton G.
Norwood O.
2620
D.Robinson
Osborn B.
2333
Close B.
Diamond J.
711
Gibson J.
Sidibeh A.
2914
Sharp B.
Wootton K.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 60.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 8% | 1~15 | 9% | 10% |
| 10% | 10% | 16~30 | 13% | 15% |
| 21% | 20% | 31~45 | 15% | 23% |
| 17% | 14% | 46~60 | 19% | 15% |
| 14% | 12% | 61~75 | 23% | 18% |
| 17% | 34% | 76~90 | 17% | 15% |