KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
12/03 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
14-03
2026
Bayer Leverkusen
Bayern Munich
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-03
2026
Arsenal
Bayer Leverkusen
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Heidenheim
Bayer Leverkusen
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Arsenal
Everton
2 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-03
2026
Arsenal
Bayer Leverkusen
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
22-03
2026
Arsenal
Manchester City
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và Arsenal vào 00:45 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Kai Havertz
Alex Grimaldo
90+4'
89'
Kai Havertz
82'
Gabriel JesusEberechi Eze
Jonas HofmannMartin Terrier
82'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaExequiel Palacios
82'
74'
Kai HavertzViktor Gyokeres
Malik TillmanIbrahim Maza
74'
69'
Martin Zubimendi Ibanez
Exequiel Palacios
63'
60'
Noni MaduekeBukayo Saka
Ernest Poku
58'
Robert AndrichAlex Grimaldo
46'
26'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Robert Andrich
2'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
28
Blaswich J.
Raya D.
112
Tapsoba E.
Timber J.
128
Andrich R.
Saliba W.
24
Quansah J.
Gabriel
620
Grimaldo A.
Hincapie P.
524
Garcia A.
Zubimendi M.
3625
Palacios E.
Rice D.
4119
Poku E.
Saka B.
730
Maza I.
Eze E.
1011
Terrier M.
Martinelli G.
1135
Kofane C. M.
Gyokeres V.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 58.5% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 15% | 10% |
| 13% | 14% | 16~30 | 10% | 3% |
| 25% | 13% | 31~45 | 34% | 21% |
| 17% | 20% | 46~60 | 10% | 17% |
| 12% | 18% | 61~75 | 15% | 10% |
| 13% | 17% | 76~90 | 10% | 35% |