KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
16-03
2026
Panathinaikos
Panaitolikos Agrinio
3 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Real Betis
Panathinaikos
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-03
2026
Asteras Tripolis
Panathinaikos
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Real Betis
Celta Vigo
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Real Betis
Panathinaikos
7 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-03
2026
Athletic Bilbao
Real Betis
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panathinaikos và Real Betis vào 00:45 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Santino AndinoVicente Taborda
90+4'
Filip DjuricicFacundo Pellistri Rebollo
90+2'
89'
Marc Bartra AregallPablo Fornals
Vicente Taborda
88'
87'
Diego Javier Llorente Rios
Karol Swiderski
86'
Karol SwiderskiAndrews Tetteh
83'
Emmanouil SiopisAdam Gnezda Cerin
83'
78'
Nelson Alexander Deossa SuarezSergi Altimira
75'
Hector Junior Firpo Adames
69'
Hector Junior Firpo AdamesRicardo Rodriguez
68'
Rodrigo RiquelmeAbdessamad Ezzalzouli
66'
Diego Javier Llorente Rios
Anass Zaroury
59'
Anass Zaroury
49'
46'
Valentin GomezNatan Bernardo De Souza
17'
Natan Bernardo De Souza
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
40
Lafont A.
Lopez P.
253
Katris G.
Ruibal A.
2415
Ingason S. I.
Llorente D.
32
Calabria D.
Natan
477
Kyriakopoulos G.
Rodriguez R.
1216
Gnezda Cerin A.
Altimira S.
68
Sanches R.
Roca M.
219
Zaroury A.
Antony
720
Taborda V.
Fornals P.
87
Tetteh A.
Abde
1028
Pellistri F.
Cucho
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 12.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 6% | 1~15 | 6% | 15% |
| 13% | 17% | 16~30 | 6% | 12% |
| 15% | 24% | 31~45 | 27% | 17% |
| 13% | 15% | 46~60 | 12% | 15% |
| 23% | 15% | 61~75 | 27% | 17% |
| 15% | 20% | 76~90 | 21% | 22% |